Quản trị (web Admin)

Tổng quan & báo cáo khách

Mọi báo cáo (doanh thu, khách, hủy món, thời gian làm món, giới thiệu, nhân sự, kho, sổ quỹ, quỹ phép, bảng công, bảng lương, việc trong ca) có nút Excel và CSV cạnh bộ lọc — file tải về theo đúng bộ lọc đang chọn; cột tiền trong Excel đã định dạng số.

Tổng quan (dashboard)

Trang đầu tiên sau khi đăng nhập (người có quyền xem báo cáo):

  • Đang diễn ra (tự làm mới mỗi 15 giây):

    • khách đang trong quán: ước tính bằng số khách của các đơn Tại chỗ thanh toán trong 45 phút gần nhất. Số phút sửa ở Cài đặt tham số.
    • đơn đang chờ bếp;
    • mỗi khu: số đơn chờ, phần chưa làm / đang làm, số chờ khách lấy, đơn chờ lâu nhất (từ 15 phút tô vàng).
  • Hôm nay:

    • doanh thu thuần (so với hôm qua);
    • số order, lượt khách, trung bình mỗi đơn / mỗi khách;
    • lãi gộp sau giá vốn nguyên liệu của các món đã xong;
    • số lượt trả món, giá trị hao hụt, giảm giá, tiền hoàn.
  • Doanh thu thuần 14 ngày: rê chuột lên cột để xem số order và lượt khách.

  • Cần xử lý: cảnh báo giá vốn và kho gần/vượt trần tồn kho (bấm để mở trang tương ứng).

Số liệu tự cập nhật mỗi 5 phút. Doanh thu chỉ tính đơn cuối đã thanh toán (đơn bị sửa chỉ tính bản cuối), trừ giảm giá và tiền đã hoàn.

Báo cáo khách

Menu Báo cáo → Báo cáo khách. Chọn khoảng ngày, cách chia (giờ / ngày / thứ / quầy) và quầy (nếu cần):

  • lượt khách, số order, doanh thu thuần, TB/đơn, TB/khách;
  • % đơn có thành viên, % đơn VIP, % mang đi;
  • khách quay lại: thành viên mua từ 2 lần trở lên trong 30 ngày tính đến ngày cuối khoảng.

Quản lý khu chỉ xem được quầy của khu mình.

Doanh thu & lãi gộp

Menu Báo cáo → Doanh thu & lãi gộp, chia theo món / khu / ngày. Bảng gồm số phần bán, doanh thu gộp, giảm giá, tiền hoàn, doanh thu thuần, giá vốn (FIFO thực tế của món đã làm xong), lãi gộp, biên và số phần Tại chỗ / Mang đi.

  • Giảm giá và tiền hoàn của cả hóa đơn được chia về từng món theo tỷ lệ giá món.
  • Combo tính là 1 món; giá vốn của các món thành phần được cộng vào combo.
  • Ô Lãi sau hao hụt trừ thêm hao hụt đã duyệt trong khoảng ngày.
  • Món chưa có định lượng, hoặc chưa được bấm XONG, có giá vốn 0 nên biên hiển thị cao hơn thực tế.

Combo & khung giờ trong báo cáo doanh thu

Trang Doanh thu & lãi gộp mặc định tách combo về món thành phần: doanh thu một combo chia cho các món trong combo theo tỷ lệ giá bán lẻ của từng món (vd combo 109.000đ gồm burger 59.000đ, khoai 25.000đ, trà đào 35.000đ → mỗi món nhận phần tương ứng), nên doanh thu theo món / theo khu chế biến đúng với khu làm món. Chọn Combo: giữ nguyên dòng combo để xem combo như một món. Chọn Theo giờ để xem doanh thu theo khung giờ trong ngày.

Báo cáo bán hàng khác

Menu Báo cáo → Báo cáo bán hàng khác:

  • Theo ca thu ngân — mỗi ca: quầy, thu ngân, giờ mở / đóng, số đơn, khách, doanh thu thuần, tiền thu theo hình thức (tiền mặt, VietQR, thẻ / ví), tiền đầu ca → tiền đếm cuối ca, chênh lệch (đỏ).
  • Theo thu ngân — mỗi thu ngân: số ca, đơn, khách, doanh thu, trung bình / đơn, giảm giá, số đơn đã sửa / hủy.
  • Chương trình giảm giá — giới thiệu bạn bè, nội bộ (mã không giới hạn của Giám đốc / cổ đông), khách VIP, đổi điểm: số đơn, tiền giảm, tỷ lệ giảm; tổng giảm giá trên doanh thu.
  • So sánh 2 kỳ — chọn kỳ này và kỳ so sánh (mặc định kỳ liền trước cùng số ngày), theo món hoặc theo khu: SL, doanh thu mỗi kỳ, chênh lệch, % thay đổi — món giảm mạnh nhất lên đầu.
  • Bảng kê hóa đơn — từng hóa đơn: số HĐ, số đơn, giờ, quầy, thu ngân, tiền hàng, giảm, thành tiền, hoàn tiền, hình thức thanh toán, trạng thái (đã sửa / đã hủy), SĐT khách (che giữa). Lọc theo quầy. Bấm số HĐ để mở trang Hóa đơn.

Quản lý khu xem theo ca và bảng kê của quầy khu mình; theo thu ngân và giảm giá cần quyền cả chi nhánh.

Hóa đơn

Menu Báo cáo → Hóa đơn (người xem báo cáo doanh thu; quản lý khu chỉ xem quầy khu mình).

  • Chọn khoảng ngày làm việc, quầy, trạng thái (đã thanh toán / hoàn tất / đã hủy); ô tìm theo số HĐ, số đơn, số thứ tự, SĐT khách (che giữa) hoặc tên thu ngân. Dòng đầu bảng là tổng cộng (không tính hóa đơn đã hủy). Xuất Excel / CSV như bảng kê.
  • Bấm một hóa đơn để mở chi tiết ngay bên dưới:
    • Thông tin: thu ngân, máy, giờ tạo / thanh toán, số đơn, mã nhận món, ăn tại chỗ / mang đi, số khách, bàn (đơn QR), mã giới thiệu, giờ in bill; danh sách món kèm tùy chọn, ghi chú, món thành phần của combo, số phần đã hủy và tình trạng ở bếp (chờ làm / đang làm / xong chờ lấy / đã lấy); tổng tiền hàng, từng khoản giảm, khách cần trả, khách đã trả, đã hoàn. Hóa đơn hủy hiện người hủy, giờ và lý do.
    • Lịch sử thanh toán: từng lần thu (tiền mặt kèm tiền khách đưa / thối, chuyển khoản kèm nội dung, thẻ kèm mã chuẩn chi) của cả hóa đơn gốc và các bản sửa.
    • Hoàn tiền / trả món: hoàn do sửa HĐ, hủy đơn, hủy món, trả món — món nào, bao nhiêu, đã trả khách chưa.
    • Lịch sử sửa: các bản của hóa đơn (gốc, sửa 1, sửa 2…), lý do sửa, tổng tiền mỗi bản.
  • In lại bill (hóa đơn đã thanh toán / hoàn tất), 2 nút ở đầu khung chi tiết:
    • In lại tại quầy: gửi bill tới máy in bill của quầy đã bán (như nút In lại trên POS); bill ghi BẢN IN LẠI (LẦN n). Dòng In bill ở tab Thông tin hiện từng lần in: đã in / chờ máy in / lỗi / quầy chưa ghép máy in.
    • In từ máy này: in bằng máy in của máy tính đang dùng (khổ 80mm), cùng nội dung bill, luôn ghi BẢN SAO — in từ trang quản trị. Trình duyệt chặn cửa sổ bật lên thì cho phép rồi bấm lại.

Hủy món & sửa hóa đơn

Menu Báo cáo → Hủy món & sửa HĐ. Lọc theo khoảng ngày, khu và người hủy/duyệt; nút Excel / CSV tải bảng lượt hủy để mở bằng Excel.

  • Lượt hủy món: mỗi lần hủy một món gồm:

    • thời điểm, hóa đơn, số thứ tự;
    • món, khu, số lượng;
    • đã chế biến (phần bếp đã làm, tính hao hụt);
    • giá trị (giá món trước giảm; món trong combo chia giá combo theo tỷ lệ giá bán lẻ);
    • lý do, người hủy, người duyệt (người nhập PIN).

    Nhãn Sửa HĐ là món bị bỏ khi sửa hóa đơn.

  • Hóa đơn sửa / hủy: so sánh hóa đơn gốc với hóa đơn cuối:

    • tổng tiền, giảm giá trước và sau (tô vàng nếu giảm giá tăng sau khi sửa), đã hoàn;
    • chênh lệch = tổng hóa đơn gốc − số tiền quán giữ lại.

    Bấm "n lần ▼" để xem từng lần sửa: ai sửa, lúc nào, lý do, món thêm (+1) / bớt (2 → 1) / bỏ.

Dùng báo cáo này để phát hiện hóa đơn bị bớt món hoặc giảm giá sau khi đã thu tiền.

Thời gian làm món

Menu Báo cáo → Thời gian làm món. Chia theo món / khu / giờ, lọc theo khu. Chỉ tính món đã bấm XONG, không tính món làm lại:

  • Chờ: từ lúc gửi bếp (thanh toán xong) tới khi bếp bấm bắt đầu làm.
  • Làm: từ lúc bắt đầu tới khi xong.
  • Tổng: gửi bếp → xong. P90: 90% lượt món xong trong khoảng thời gian này.
  • Trễ SLA: số lượt món có tổng thời gian vượt SLA của món (đặt ở Món & combo; món chưa đặt tính 15 phút). Từ 20% trở lên tô vàng.

Theo món và theo khu, món chậm nhất xếp trên cùng. Theo giờ cho thấy khung giờ bếp bị quá tải.

Báo cáo nhân sự

Menu Báo cáo → Báo cáo nhân sự (Giám đốc, Cửa hàng trưởng, Kế toán; Quản lý khu xem nhân viên khu mình). Chọn khoảng ngày; mọi tab có nút Excel / CSV để tải về.

  • Tổng quan — số nhân viên đang làm, vào làm / nghỉ việc trong kỳ, tỷ lệ nghỉ việc, thâm niên trung bình; chia theo loại hợp đồng, chức danh, khu.
  • Muộn / sớm / vắng — theo từng nhân viên: số ca đã xếp, lượt chấm công, ca không chấm công (có ca đã công bố, không chấm, không có nghỉ được duyệt), số lần và số phút đi muộn / về sớm, quên check-out, tỷ lệ đúng giờ.
  • Sửa chấm công — mọi lượt chấm công bị sửa tay: người sửa, lý do.
  • Máy chấm công chung — lượt chấm trên máy chấm công tại quán theo máy, và danh sách nghi chấm hộ: hai nhân viên khác nhau chấm trên cùng máy cách nhau dưới 60 giây — đối chiếu ảnh chụp ở Bảng chấm công.
  • Trả món theo NV — món bị trả do lỗi quán theo nhân viên chịu trách nhiệm: số lượt, giá vốn, tiền hoàn, lý do hay gặp.
  • Hiệu suất khu — mỗi khu: doanh thu thuần, số phần, thời gian làm món trung bình, tỷ lệ trễ SLA, trả món, món hủy, giờ công nhân viên khu và doanh thu / giờ công.
  • Quỹ lương (cần quyền xem bảng lương) — cơ cấu quỹ lương một kỳ đã tính theo khu / chức danh, và xu hướng 12 kỳ gần nhất kèm tỷ lệ chi phí nhân sự / doanh thu.

Báo cáo việc trong ca: Ca & chấm công → Việc trong ca → Tổng hợp.

Đối soát món

Báo cáo → Đối soát món (cuối ca / cuối ngày): theo ngày làm việc của đơn, mỗi món có

  • Đặt = Đã hủy + Đã giao + Còn phải giao — Còn phải giao gồm cả phần đã xong đang chờ khách lấy (cột riêng);
  • Làm lại: phần làm lại không thu tiền (khách trả món do lỗi quán), tính riêng, không cộng vào số đặt.

Bảng dưới liệt kê đơn còn món chưa giao đủ (mã nhận món, hóa đơn, khu, từng món đã giao / phải giao) để người ký ca đối chiếu với khách còn chờ, món hỏng / hao hụt. Lọc theo khu; xuất Excel / CSV.

Ký ca cuối ngày

Báo cáo → Ký ca cuối ngày: mỗi ngày làm việc của chi nhánh 1 biên bản, ký theo thứ tự:

  1. Thu ngân đóng ca trên POS (đếm két). Màn hình hiện số ca đã đóng / chưa đóng và tổng lệch tiền mặt.
  2. Bếp / khu ký "đã kiểm món & hao hụt" (quyền Ký ca bước bếp: Quản lý cửa hàng, Quản lý khu, Bếp trưởng) — xem Đối soát món trước khi ký, ghi chú hao hụt / món hỏng nếu có.
  3. Quản lý vận hành ký "đã xác nhận ngoại lệ" (quyền Ký ca bước vận hành: Quản lý cửa hàng, Giám đốc) — chỉ ký được khi đã đóng hết ca và bếp đã ký. Còn ngoại lệ (lệch tiền, chuyển khoản chờ tra soát, hoàn tiền chưa xong, đơn còn món chưa giao đủ) thì bắt buộc ghi chú đã xử lý / bàn giao thế nào.

Mỗi bước ký 1 lần, lưu người ký, thời điểm, ghi chú. Giám đốc mở trang này để xem các ngày Chờ bếp ký / Chờ vận hành ký hoặc còn ngoại lệ.