Quản trị (web Admin)

Thu chi & sổ quỹ

Menu Báo cáo → Thu chi & sổ quỹ (Kế toán, Cửa hàng trưởng, Giám đốc).

Tài khoản tiền & đối chiếu

Tab Tài khoản & đối chiếu liệt kê tiền mặt và các tài khoản ngân hàng của chi nhánh (mặc định TM tiền mặt và NH1 ngân hàng; bấm Thêm tài khoản để thêm NH2, NH3…):

  • Số dư sổ = phiếu thu − phiếu chi + (với tài khoản Nhận QR) tiền bán hàng chuyển khoản tự động, trừ tiền hoàn chuyển khoản.
  • Hạn chế: tiền bị phong tỏa / giữ theo hợp đồng (sửa ở Sửa). Khả dụng = số dư − hạn chế; ô trên cùng là tiền khả dụng toàn chi nhánh.
  • Nhận QR: tài khoản nhận tiền khách chuyển khoản (mỗi chi nhánh một). Tiền bán chuyển khoản vào sổ tài khoản này tự động theo ngày thu thực — không lập phiếu thu lần nữa.
  • Nhập sao kê / đếm: cuối ngày nhập số dư sao kê ngân hàng (hoặc tiền đếm với tiền mặt). Cột Đối chiếu gần nhất hiện khớp hoặc lệch bao nhiêu; ô Chênh sao kê phải bằng 0.

Phiếu thu / phiếu chi

Bấm Phiếu thu hoặc Phiếu chi, rồi nhập:

  • khoản mục (vd điện nước, gas, mặt bằng, mua hàng lẻ…);
  • quỹ: tiền mặt hoặc ngân hàng;
  • số tiền, ngày chứng từ (không chọn được ngày sau hôm nay);
  • người nộp / người nhận, diễn giải.

Số phiếu tự sinh: PT-yyMMdd-NNN cho phiếu thu, PC-yyMMdd-NNN cho phiếu chi.

Phiếu không xóa được. Nhập nhầm thì bấm Hủy, ghi lý do, rồi lập phiếu mới. Phiếu đã hủy vẫn hiện trong danh sách (mờ) nhưng không tính vào sổ quỹ.

Chọn tài khoản (TM, NH1…) thay cho quỹ. Góp vốn, nhận tiền vay, trả gốc vay, rút vốn dùng khoản mục nhóm Tài trợ; mua tài sản / cải tạo dùng nhóm Đầu tư — các khoản này không vào P&L (tài sản vào P&L qua khấu hao).

Chuyển tiền giữa hai tài khoản (vd nộp tiền mặt vào ngân hàng, NH1 sang NH2): bấm Chuyển tiền → hệ thống lập 2 phiếu (chi ở tài khoản đi, thu ở tài khoản đến) cùng mã cặp CK-…; tổng tiền toàn quán không đổi. Hủy một phiếu thì hủy cả cặp.

Thu tiền bán hàng vào quỹ

Tab Sổ quỹ (tiền mặt) liệt kê các ca thu ngân đã đóng chưa thu tiền vào quỹ. Bấm Thu … để lập phiếu thu "Thu tiền bán hàng (nộp ca)".

  • Số tiền gợi ý = tiền đếm cuối ca − tiền đầu ca (phần tiền lẻ đầu ca để lại quầy). Có thể sửa trước khi lưu.
  • Mỗi ca chỉ thu một lần.

Sổ quỹ

Chọn kỳ và tài khoản. Sổ hiện:

  • tồn đầu kỳ, tổng thu, tổng chi, tồn cuối kỳ;
  • từng phiếu theo ngày kèm số dư lũy kế.

Lần đầu dùng, lập phiếu thu "Tồn quỹ đầu kỳ" bằng số tiền đang có trong quỹ.

Khoản mục

Tab Khoản mục: thêm, đổi tên hoặc tắt khoản thu/chi. Khoản đã tắt không chọn được khi lập phiếu mới.

Mỗi khoản mục có nhóm P&L — quyết định phiếu có vào báo cáo lãi lỗ hay không:

Nhóm Ý nghĩa Khoản mục mặc định
Chi phí (vào P&L) Chi phí hoạt động Điện nước, gas, mặt bằng, mua hàng lẻ, sửa chữa, quảng cáo, chi khác
Thu nhập khác (vào P&L) Thu ngoài bán hàng Thu thanh lý, thu khác
Trả nợ NCC Giảm công nợ nhà cung cấp, không vào P&L Trả nợ nhà cung cấp
Không vào P&L Chuyển tiền / đã tính ở chỗ khác Tồn quỹ đầu kỳ, tiền ca, nộp quỹ, nộp ngân hàng, lương (lương lấy theo bảng lương)
Tài trợ Góp vốn, vay, trả gốc, rút vốn — không vào P&L Góp vốn, nhận tiền vay, trả gốc vay, rút vốn / chia lợi nhuận
Đầu tư Mua tài sản — không vào P&L (khấu hao vào P&L theo kỳ) Mua tài sản, thiết bị, cải tạo
Chuyển nội bộ Hai vế của nút Chuyển tiền Chuyển nội bộ (đi / đến)

Trả nợ nhà cung cấp

Lập phiếu chi khoản mục Trả nợ nhà cung cấp → chọn nhà cung cấp được trả. Số tiền tự trừ vào công nợ của NCC đó (xem Công nợ nhà cung cấp).