Quản trị (web Admin)
Cấu hình lương
Menu Thưởng / phạt & lương → Cấu hình lương (Kế toán, Giám đốc sửa; Cửa hàng trưởng xem). Mặc định theo luật Việt Nam năm 2026 — kế toán kiểm tra lại trước kỳ lương đầu tiên. Bảng lương dùng các cấu hình này để tính.
Công chuẩn & hệ số
- Công chuẩn tháng mặc định 26 ngày, 8 giờ / ngày. Lương tháng = lương cơ bản × ngày công / công chuẩn. Bấm Sửa công chuẩn chi nhánh để đổi.
- Cấu hình riêng nhân viên: chọn NV, cách trả (lương tháng / lương giờ — mặc định toàn thời gian trả theo tháng, bán thời gian theo giờ) và công chuẩn riêng nếu có.
- Hệ số lương: nhân vào giờ công theo ca (vd ca tối 1,2), khu, thứ (vd chủ nhật 1,1) hoặc chức danh, có ngày hiệu lực. Tăng ca và ngày lễ đã có hệ số riêng (150% / 200% / 300%, xem Nghỉ phép, tăng ca & ngày lễ).
Phụ cấp & người phụ thuộc
Danh mục phụ cấp dùng chung (Giám đốc sửa): mức chung, tính theo tháng (theo tỷ lệ ngày công) hoặc mỗi ngày công, có chịu thuế / đóng bảo hiểm hay không, áp cho mọi NV hay gán từng người. Mặc định: Ăn ca 25.000đ / ngày công (mọi NV, không chịu thuế), Trách nhiệm 500.000đ / tháng, Xăng xe / điện thoại 300.000đ / tháng.
Ở khung dưới, chọn nhân viên → Sửa: nhập số người phụ thuộc (giảm trừ gia cảnh), tick phụ cấp áp cho NV và mức riêng nếu khác mức chung.
Bảo hiểm & thuế
Mỗi thời kỳ có ngày hiệu lực; kỳ lương dùng thời kỳ mới nhất trước ngày đầu kỳ. Mặc định từ 01/01/2026:
- NLĐ đóng BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1%; doanh nghiệp đóng BHXH 17,5%, BHYT 3%, BHTN 1%, kinh phí công đoàn 2%.
- Lương đóng bảo hiểm = lương cơ bản + phụ cấp đóng BH, không thấp hơn lương tối thiểu vùng (vùng II 4.730.000đ), trần BHXH/BHYT 20 × lương cơ sở (2.340.000đ), trần BHTN 20 × lương tối thiểu vùng. NV bán thời gian mặc định không đóng.
- Thuế TNCN: giảm trừ bản thân 15.500.000đ, mỗi người phụ thuộc 6.200.000đ; biểu lũy tiến 7 bậc theo tháng. NV thời vụ (không có hợp đồng từ 3 tháng) khấu trừ 10% khi trả từ 2.000.000đ.
Khi nhà nước đổi mức (lương cơ sở, lương tối thiểu vùng, biểu thuế mới…), Giám đốc bấm Thêm thời kỳ, sửa các mức (hộp đã điền sẵn mức hiện hành) và ngày hiệu lực. Kiểm tra lại vùng lương tối thiểu của từng chi nhánh.
Tự tăng lương
Luật không bắt buộc — quán tự đặt quy tắc, vd cứ 12 tháng tăng 5% hoặc cứ 6 tháng tăng 300.000đ, tối đa 2 lần, áp cho mọi NV hoặc theo loại NV. Kỳ tính từ ngày vào làm (hồ sơ NV) hoặc lần tăng gần nhất.
Mục Tới hạn tăng lương liệt kê NV đủ điều kiện tại ngày chọn (lương hiện tại → lương mới). Tick NV rồi Áp dụng — lương NV được cập nhật và ghi vào Lịch sử tăng lương.
Cộng / trừ / tạm giữ
Chọn kỳ (tháng), nhân viên, loại phiếu:
- Cộng / Trừ: khoản phát sinh ngoài thưởng/phạt (số tiền hoặc % lương cơ bản); khoản cộng chọn có chịu thuế hay không.
- Tạm giữ: giữ lại một phần lương kỳ này; Hoàn giữ: trả lại ở kỳ sau.
Bắt buộc lý do. Phiếu chưa vào bảng lương bấm Hủy (nhập lý do).