Quản trị (web Admin)

Công nợ nhà cung cấp & lãi lỗ tháng

Công nợ nhà cung cấp

Menu Báo cáo → Công nợ nhà cung cấp (Kế toán, Cửa hàng trưởng, Giám đốc). Chọn kỳ (từ ngày – đến ngày):

Cột Nguồn
Nợ đầu kỳ Số dư trước ngày bắt đầu kỳ
Mua trong kỳ Phiếu nhập mua đã ghi sổ (Kho → Nhập hàng), theo ngày ghi sổ
Đã trả Phiếu chi Trả nợ nhà cung cấp có chọn NCC
Điều chỉnh Nợ đầu kỳ khi bắt đầu dùng hệ thống, chiết khấu, trả hàng, đối trừ
Nợ cuối kỳ Nợ đầu + mua − đã trả ± điều chỉnh
  • Bấm vào một dòng để xem sổ chi tiết: từng chứng từ với số dư lũy kế.
  • Điều chỉnh công nợ: chọn NCC, Tăng nợ (vd nợ cũ khi mới dùng hệ thống) hoặc Giảm nợ (chiết khấu, hàng trả lại), số tiền, ngày và diễn giải (bắt buộc). Nhập nhầm: mở sổ chi tiết → Hủy điều chỉnh (ghi lý do), rồi lập lại.
  • Xuất Excel/CSV cho bảng tổng hợp và sổ chi tiết.

Chốt ngày & khóa sổ

Menu Báo cáo → Chốt ngày & khóa sổ.

  • Ngày đủ nguồn khi: đã ký ca cuối ngày bước vận hành (Báo cáo → Ký ca), mọi tài khoản tiền đã Nhập sao kê / đếm cho ngày đó và khớp sổ, không còn chi phí chờ duyệt của ngày. Bấm Chốt ngày (kế toán, cổ đông, Giám đốc). Lịch đề xuất: chốt ca trong ngày, sáng hôm sau trước 10h rà bán – tiền – kho – chi phí rồi chốt ngày.
  • Chỉ ngày đã chốt vào EBIT đã đối soát (Lãi theo ngày & khu, Tổng quan tài chính) — không so trực tiếp với EBIT ước tính cả kỳ.
  • Khóa sổ tháng khi mọi ngày trong tháng đã chốt và bảng lương tháng đã chốt (đã chốt / đã duyệt chi / đã chi / đã đối soát); hệ thống lưu bản P&L lúc khóa. Sau khi khóa không lập / hủy / duyệt phiếu thu chi, chi phí, sao kê thuộc tháng đó.
  • Mở khóa (Giám đốc): bắt buộc ghi lý do, lịch sử mở khóa được lưu. Chứng từ đến sau → mở khóa, bổ sung, chốt và khóa lại; không sửa âm thầm.
  • Kiểm tra đối soát (phải bằng 0): tổng lãi các khu khớp toàn quán, chênh sao kê, cặp chuyển nội bộ, ca thu ngân chưa nộp tiền, chi phí chờ duyệt, ngày đã qua chưa chốt.

Tổng quan tài chính

Menu Báo cáo → Tổng quan tài chính (người xem P&L). Chọn khoảng ngày (mặc định từ đầu tháng tới hôm nay). Mỗi ô có nhãn độ tin cậy:

  • Gần thời gian thực — lấy thẳng từ dữ liệu hiện tại: doanh thu đã phục vụ (so mục tiêu tháng), nhận trước chưa phục vụ, tiền khả dụng (so dự trữ tối thiểu), phải trả (chi phí chưa trả + nợ NCC), phải thu.
  • Ước tính — EBIT cả kỳ (gồm ngày chưa chốt) và biên EBIT; tiền thấp nhất 30 ngày tới theo Dự báo tiền.
  • Đã đối soát — EBIT chỉ của các ngày đã chốt. Không so trực tiếp với EBIT ước tính.

Bên dưới: cảnh báo (từ Mục tiêu & ngân sách và các dòng Kiểm tra đối soát chưa bằng 0, bấm để mở trang xử lý), biểu đồ doanh thu đã phục vụ và EBIT theo ngày, bình quân theo thứ trong tuần, lãi theo khu sau phân bổ, và món đóng góp lãi gộp cao nhất (theo đơn đã thu — không gán lãi ròng cho món). Tiền ngân hàng là của toàn quán, không chia theo khu.

Dự báo tiền 30 ngày

Menu Báo cáo → Dự báo tiền 30 ngày (người xem P&L; nhập lịch: Giám đốc). Từ ngày mai, mỗi ngày:

  • Tiền đầu = tiền khả dụng hôm nay (tiền mặt + ngân hàng − tiền hạn chế, xem Thu chi & sổ quỹ).
  • Thu bán = doanh thu mục tiêu tháng ÷ số ngày × mức đạt (finance.forecast_revenue_pct, mặc định 85%). Tháng chưa có mục tiêu → bình quân doanh thu 28 ngày gần nhất. Gõ mức đạt khác ở ô trên cùng để thử kịch bản (không đổi dữ liệu).
  • Mua NVL = cùng cơ sở × finance.forecast_purchase_pct (35%); chi khác = finance.forecast_other_daily mỗi ngày.
  • Nợ chi phí và nợ phải thu vào ngày đến hạn (quá hạn → ngày đầu). Khoản không có hạn và nợ nhà cung cấp hiện ở cảnh báo chưa xếp lịch — nhập hạn hoặc thêm vào lịch.
  • Lịch thu / chi dự kiến: lương, thuê, đầu tư, thuế, trả NCC, góp vốn / vay… theo ngày trả thực (không chia đều). Giám đốc thêm / xóa ở cuối trang.
  • Ô Thấp nhất 30 ngày và Thiếu so với dự trữ so với finance.cash_reserve_min (500 triệu — nằm trong 2 tỷ vốn ban đầu). Tiền âm vẫn hiện, không tự thêm vay.

Nợ phải thu

Menu Báo cáo → Nợ phải thu: khoản khách / đối tác còn nợ — khách đoàn trả sau, đơn vị thanh toán (thẻ, ví) giữ tiền chờ quyết toán…

  • Lập khoản phải thu: khách / đối tác, số tiền, ngày phát sinh, hạn thu, chứng từ.
  • Thu: chọn tài khoản nhận và số tiền (thu nhiều lần được) → phiếu thu khoản mục Thu nợ khách hàng — không tính doanh thu lần nữa (doanh thu đã ghi khi bán).
  • Cột Còn lại đỏ khi quá hạn. Hủy được khoản chưa thu đồng nào.
  • Nợ phải thu, nợ chi phí và nợ nhà cung cấp còn lại có trong sheet Cong no của Bộ sổ cho Dashboard Excel và trong dự báo tiền 30 ngày.

Lãi lỗ (P&L) tháng

Menu Báo cáo → Lãi lỗ (P&L) tháng (Giám đốc, Cổ đông, Cửa hàng trưởng, Kế toán). Chọn tháng:

  1. Doanh thu thuần = tiền món − giảm giá − hoàn tiền (theo đơn đã thanh toán). Hai dòng tham khảo ngay dưới: doanh thu đã phục vụ (món khách đã lấy) và nhận trước chưa phục vụ cuối tháng — xem chi tiết ở Lãi theo ngày & khu.
  2. Lãi gộp = doanh thu thuần − giá vốn nguyên liệu (theo xuất kho thực tế) − hao hụt đã duyệt.
  3. Chi phí nhân sự lấy từ bảng lương tháng đó: lương & phụ cấp, thưởng (ghi riêng thưởng giới thiệu khách), bảo hiểm công ty đóng, trừ đi tiền phạt trừ lương (ghi riêng phạt trả món).
  4. Chi phí hoạt động = chi phí theo kỳ đã duyệt (chia đều theo ngày trong kỳ hưởng lợi, phần thuộc tháng xem) + phiếu chi nhóm Chi phí lập trực tiếp, theo từng khoản mục. Phiếu chi dùng để trả một phiếu chi phí không tính lại.
  5. EBITDA = lãi gộp − chi phí nhân sự − chi phí hoạt động.
  6. Khấu hao thiết bị (đường thẳng theo tháng, Kho → Thiết bị) và phân bổ công cụ dụng cụ (Kho → Công cụ dụng cụ).
  7. EBIT = EBITDA − khấu hao − phân bổ — chỉ tiêu lợi nhuận mục tiêu (anh Khôi chốt 16/10/2026).
  8. Thu nhập khác = phiếu thu nhóm Thu nhập khác.
  9. Lợi nhuận = EBIT + thu nhập khác (trước lãi vay và thuế).

Cột tháng trước để so sánh; 3 ô trên cùng hiện % thay đổi.

Nếu bảng lương chưa tính, trang hiện cảnh báo vàng. Từ 18/10/2026 các ngày tới hôm nay chưa có kỳ lương đã tính (chưa mở kỳ / kỳ đang mở) được tính chi phí nhân sự ước tính = chi phí bình quân / ngày của kỳ gần nhất đã tính (cảnh báo ghi số ước tính) để lãi tạm tính không bị đội lên; chưa từng tính kỳ nào thì để 0. Tính lương ở Lương → Bảng lương để có số thật.

Phiếu chi lương, nộp ngân hàng, tiền ca và trả nợ NCC không vào P&L để tránh tính hai lần (lương đã lấy từ bảng lương, giá vốn đã lấy từ xuất kho).

Lãi theo ngày & khu

Menu Báo cáo → Lãi theo ngày & khu (người xem P&L). Chọn khoảng ngày (tối đa 92 ngày):

  • Doanh thu = món khách đã lấy (đã phục vụ — chốt 16/10/2026), ghi theo ngày lấy; giá trị = giá món sau giảm giá phân bổ (món trong combo nhận phần giá combo theo giá lẻ); giá vốn tính theo phần đã lấy. Khách trả món (hoàn trả món đã chi) trừ vào ngày hoàn.

  • Tiền khách đã trả mà món chưa lấy là nhận trước chưa phục vụ (ô trên cùng: số cuối kỳ), không phải doanh thu. Cột Đã thu (đơn) để đối chiếu với doanh thu theo đơn đã thanh toán.

  • Theo ngày: doanh thu, giá vốn + hao hụt, lãi gộp, nhân sự (lương tháng chia đều các ngày), chi phí (chi phí theo kỳ chia theo ngày + phiếu chi chi phí), EBITDA, khấu hao, EBIT. Cả tháng thì khớp P&L tháng.

  • Lãi theo khu:

    • Trước phân bổ = doanh thu khu − giá vốn − hao hụt kho khu − chi phí ghi cho khu (phiếu chi phí chọn khu, khấu hao máy của khu).
    • Sau phân bổ = trước phân bổ − phần chi phí chung chia cho khu.
    • Dòng Toàn quán = EBIT; nếu còn chi phí chung không chia được (chưa có doanh thu / hệ số) sẽ hiện riêng.
  • Chi phí chung & cách phân bổ: mỗi nhóm (lương, mặt bằng, điện nước, khấu hao chung, hao hụt kho chính…) chia theo doanh thu (mặc định) hoặc theo hệ số (diện tích, đồng hồ điện…). Người có quyền Cài đặt bấm Sửa để nhập hệ số cho từng khu và ghi căn cứ. Không đổi cách chia sau khi đã xem kết quả.

  • Bộ sổ cho Dashboard Excel: tải file Excel 4 sheet Ban hang, Chi phi, Dong tien, Cong no đúng thứ tự cột nhập liệu của file Dashboard tài chính chủ đầu tư gửi — dán vào các sheet cùng tên của file mẫu để mẫu tự tính và kiểm tra chéo với số trên web. Nhóm chi phí theo mẫu (MATBANG, DIENNUOC, MARKETING, PHITHU, LUONG, KHAUHAO, KHAC); mã khu là mã khu của hệ thống.

  • Lọc theo kênh (QR / iPad / thu ngân) chỉ xem lãi gộp ở báo cáo doanh thu — chưa có quy tắc chia chi phí theo kênh nên không có lãi ròng kênh.

Mục tiêu & ngân sách

Menu Báo cáo → Mục tiêu & ngân sách (người xem P&L; khai: Giám đốc).

  • Khai mục tiêu & ngân sách cho tháng: doanh thu mục tiêu (thuần, chưa VAT), EBIT tối thiểu / kỳ vọng cao, ngân sách theo nhóm: NVL (giá vốn + hao hụt), lương, mặt bằng, điện nước & gas, marketing, vận hành khác, khấu hao & phân bổ, phí thanh toán. Nút Điền theo tỷ lệ tham khảo gợi ý theo cơ cấu của tài liệu tài chính (NVL 35%, lương 18%, mặt bằng 9%…) — chỉ để tham khảo, sửa theo thực tế.
  • Tháng chưa khai tự dùng mục tiêu & ngân sách tháng gần nhất trước đó.
  • Bảng so sánh thực tế tới hôm nay với ngân sách tới ngày (ngân sách tháng × số ngày đã qua ÷ số ngày của tháng).
  • Cảnh báo (sửa ngưỡng ở Cài đặt tham số): nhóm chi phí vượt ngân sách cùng kỳ quá finance.budget_overrun_pct (10%); biên EBIT dưới finance.ebit_margin_min (20%); giá vốn NVL trên finance.cogs_pct_max (35%) doanh thu; doanh thu thấp hơn mục tiêu cùng số ngày.

Chi phí theo kỳ

Menu Báo cáo → Chi phí theo kỳ. Dùng cho khoản chi phí có kỳ hưởng lợi hoặc chưa trả ngay: tiền thuê tháng, điện nước tháng, sửa chữa trả sau…

  1. Lập chi phí (CHT, kế toán, cổ đông, Giám đốc): khoản mục, khu (hoặc Chung — sẽ phân bổ cho các khu theo hệ số), kỳ hưởng lợi từ – đến, số tiền chưa VAT, VAT, đối tác, số hóa đơn, hạn trả.
  2. Duyệt / Từ chối (CHT, cổ đông, Giám đốc): người lập không tự duyệt; phiếu vượt hạn mức approval.limit_expense (0 = không giới hạn) phải Giám đốc duyệt. Chỉ phiếu đã duyệt vào P&L.
  3. Trả: chọn tài khoản tiền và số tiền (trả nhiều lần được) → hệ thống lập phiếu chi gắn chi phí. Phần chưa trả hiện ở cột Còn phải trả (đỏ khi quá hạn); tick Chỉ còn phải trả để xem nợ chi phí.
  4. Hủy được phiếu chưa trả đồng nào (ghi lý do).

Khoản chi lặt vặt trả ngay (mua lẻ, gas…) vẫn lập phiếu chi ở Thu chi & sổ quỹ như cũ — vừa là chi phí vừa là chi tiền trong ngày.